gạo cụ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ lóng, thông tục):
- Người học hành chăm chỉ một cách quá mức, thường xuyên và miệt mài: Chỉ một người dành rất nhiều thời gian và công sức cho việc học tập, đôi khi đến mức cực đoan hoặc thiếu cân bằng với các hoạt động khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thằng Nam trong lớp tôi là một gạo cụ chính hiệu, lúc nào cũng thấy nó cắm cúi vào sách vở.
- Cô ấy không phải là thiên tài, nhưng nhờ là một gạo cụ nên điểm số luôn đứng đầu lớp.
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong ngôn ngữ nói, giữa bạn bè hoặc trong các tình huống không trang trọng, với sắc thái vừa khen ngợi sự chăm chỉ vừa có chút hài hước về mức độ học tập quá mức.
- Có thể dùng để mô tả giai đoạn ôn thi căng thẳng: để chuẩn bị cho kỳ thi quan trọng.*
Biến thể và từ gần giống
- Gạo cội (danh từ, thông tục): Có nghĩa tương tự, chỉ người học rất chăm chỉ và lâu năm, có kinh nghiệm.
- Anh ấy là gạo cội của khoa Toán, đã nghiên cứu suốt 10 năm.
- Cày (động từ, thông tục): Học hoặc làm việc chăm chỉ, miệt mài.
- Tối nay tôi phải cày xong đống bài tập này.
Từ đồng nghĩa
- Mọt sách (danh từ): Người say mê đọc sách, học tập (có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực về sự khép kín).
- Bú mực (danh từ, thông tục cũ): Người học hành chăm chỉ (nghĩa tương tự nhưng ít dùng hơn).
Từ trái nghĩa
- Lười biếng: Không chịu học hành, làm việc.
- Học tủ: Chỉ học một phần kiến thức, không học bài bản, chăm chỉ.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: Từ "gạo cụ" mang sắc thái thân mật, suồng sã. Không nên dùng trong văn bản hành chính, học thuật trang trọng hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi, cấp trên nếu không thân thiết.
- Nguồn gốc: Từ này là biến thể của "gạo cụt", có lẽ bắt nguồn từ hình ảnh hạt gạo bị cụt (ngắn), ám chỉ việc "cắn" (học) một cách miệt mài, liên tục.
- t. Chăm học một cách quá đáng (thtục).